|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Tính thường xuyên: | 566 ~ 678 MHz và 1420 ~ 1530MHz | RF Power: | 5W *2 (mỗi 5W của 2 ăng -ten) |
|---|---|---|---|
| Độ nhạy: | -102dbm (1Mbps ở 20 MHz) | Sự quản lý: | UI máng web hoặc điều khiển UART |
| Khoảng cách Los (ánh sáng của tầm nhìn): | Lên tới 150 km | FHSS: | ủng hộ |
| Làm nổi bật: | Long Range UAV Video Data Link,FHSS Wireless Transceiver,P2MP Data Link Transceiver |
||
| Name | Long Range 150km P2MP ODM UAV Video Data Link Support FHSS Wireless Transceiver |
|---|---|
| Modulation | TDD OFDM/ COFDM |
| Model number | HCL605-5W*2-S9 |
| Frequency | 566~678MHz and 1420~1530MHz |
| FHSS | Support |
| Bandwidths | 1.4/3/5/10/20/40MHz |
| Throughput | Maximum 100Mbps |
| RF transmission Power | 5W *2 (Each 5W of the 2 antennas) |
| Constellation | QPSK,16QAM,64QAM, self-adaption |
| Sensitivity | -102dBm(1Mbps at 20MHz) |
| IP data transmission | 3 Ethernet port |
| Serial data transmission | 1 channel RS232 or TTL |
| Transmission range | 2~10km (ground to ground), maximum 100km (UAV to ground) |
| Management | Through Web UI or Control UART |
| Encryption | AES128-bit encryption |
| Network mode | P2P, P2MP, Relay Networking (MESH networking available upon request) |
| Movement speed | Support maximum 300km/h |
| Power input | 24~30V |
| Power consumption | <2A at 12V |
| Dimensions | 113.9*83.7*23.3 mm |
| Weight | 243g |
| Port | Description |
|---|---|
| Ethernet | 3 channel 4Pin PH1.25mm connector, bridged inside with same IP address |
| Data UART | RS232 data UART (RS232 as default, optional TTL before shipping out), 3PIN PH1.25mm connector |
| Control UART | TTL control UART, 3PIN PH1.25mm connector |
| Power in | XT30PW-M connector |
| ANT 1 | Tx/Rx Antenna port, SMA female |
| ANT 2 | Tx/Rx Antenna port, SMA female |
Người liên hệ: Miss. Angela
Tel: +8613714176982