Đầu vào video:Ethernet/HDMI/SDI/AHD/AV
Đầu vào DC:12~18V(2W*2), 24~32V(5W*2)
Truyền khoảng cách:Lên đến 100km
Đầu vào video:Ethernet/HDMI/SDI/AHD/AV
Truyền điện:5W*2
Truyền khoảng cách:Lên đến 100km
Tính thường xuyên:566 ~ 678 MHz hoặc 1420 ~ 1530MHz
RF Power:2W*2
Đầu vào video:Ethernet/HDMI/SDI/AHD/AV
Điều chế:QPSK Điều chế mã hóa LDPC
RF Power:20W (43dbm)
Băng thông:1MHz/500kHz/250kHz/125kHz
Tính thường xuyên:566 ~ 678 MHz hoặc 1420 ~ 1530MHz
RF Power:2W *2 (mỗi 2W của 2 ăng -ten)
Băng thông:1,4/ 3/5/10/20/40Hz
Tính thường xuyên:566 ~ 678 MHz và 1420 ~ 1530MHz
RF Power:5W *2 (mỗi 5W của 2 ăng -ten)
Độ nhạy:-102dbm (1Mbps ở 20 MHz)
Tính thường xuyên:566 ~ 678 MHz hoặc 1420 ~ 1530MHz
RF Power:2W*2
Băng thông:1,4/ 3/5/10/20/40Hz
Tính thường xuyên:566 ~ 678 MHz hoặc 1420 ~ 1530MHz
RF Power:5W
Băng thông:1,4/ 3/5/10/20/40Hz
Điều chế:QPSK Điều chế mã hóa LDPC
RF Power:20W (43dbm)
Băng thông:1MHz/500kHz/250kHz/125kHz
Độ nhạy cao:-114dbm@125khz
RF Power:20W (43dbm)
Mã hóa:Mã hóa 128 bit
Điều chế:QPSK Điều chế mã hóa LDPC
Khoảng cách Los (ánh sáng của tầm nhìn):≥30km
Độ nhạy cao:-114dbm@125khz
Khoảng cách Los (ánh sáng của tầm nhìn):≥30km
RF Power:500mW (27dbm)
Số nút:Tối đa 1024 nút